HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xâu xé | Babel Free

Động từ CEFR B2
[səw˧˧ sɛ˧˦]

Định nghĩa

  1. Làm tình làm tội.
  2. Tranh giành lẫn nhau.
  3. Chia năm xẻ bảy.

Ví dụ

Trung Quốc cuối thế kỉ 19 đã trở thành chiếc bánh ngọt hấp dẫn cho các nước thực dân hùa vào xâu xé.”

In the late 19th century, China became a tempting cake for colonial powers to carve up.

“Kẻ cho vay xâu xé con nợ”
“Bọn đế quốc xâu xé nhau
“Có thời bọn đế quốc xâu xé các thuộc địa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xâu xé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free