HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xăm | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[sam˧˧]

Định nghĩa

  1. Dùng kim, dùng mũi nhọn mà xiên.
  2. Dùng kim châm vào da người cho thành hình rồi bôi thuốc hoặc mực.
  3. Thăm dò, tìm kiếm chỗ ngầm, ẩn giấu.

Từ tương đương

العربية وشم
Čeština kérovat tetovat
English tattoo
Suomi tatuoida
Français tattoo
עברית קעקע
हिन्दी गोदना
日本語 いれずみ
Português tattoo
Svenska gadda tatuera
Українська татуювати

Ví dụ

“hình xăm”

a tattoo

“Xăm gừng.”
“Xăm mứt.”
“Xăm nát quả cam.”
“Người Chàm có tục xăm mình .”
“Ngực hắn xăm đầy những hình quái gở.”
“Xăm đúng hầm bí mật.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free