Nghĩa của xô thơm | Babel Free
so˧˧ tʰəːm˧˧Định nghĩa
Một loại cây thơm có lá màu xanh xám được sử dụng như một loại thảo mộc dùng trong ẩm thực, có nguồn gốc từ Nam Âu và Địa Trung Hải.
Ví dụ
“Trồng và chăm sóc cây xô thơm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free