HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xô thơm

Danh từ CEFR B2
so˧˧ tʰəːm˧˧

Định nghĩa

Một loại cây thơm có lá màu xanh xám được sử dụng như một loại thảo mộc dùng trong ẩm thực, có nguồn gốc từ Nam Âu và Địa Trung Hải.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Trồng và chăm sóc cây xô thơm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xô thơm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free