HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của van-xơ | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[vaːn˧˧ səː˧˧]

Định nghĩa

waltz

Từ tương đương

Bosanski valcer van van van
Català vals
Čeština valčík waltz
Dansk vals
Deutsch Walzer
Ελληνικά βαλς βαλσάρω
English Waltz
Esperanto valsi
فارسی والس
Français valse valser
Gaeilge válsa válsáil
Galego valse
Hrvatski valcer van van van
Հայերեն վալս
Italiano valzer
日本語 ワルツ 円舞曲
한국어 왈츠
Kurdî vals van
Lietuvių valsas
Nederlands binnenstormen
Polski walc
Português valsa valsar
Српски valcer van van van
Svenska vals
Türkçe vals
Українська вальс
Tiếng Việt van

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem van-xơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free