Nghĩa của vàng bạc | Babel Free
[vaːŋ˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Vàng và bạc (nói khái quát); thường dùng để chỉ những thứ quý giá.
Ví dụ
“thì giờ là vàng bạc”
time is money
“vàng bạc đá quý”
goldware, silverware and gemstones
“Thì giờ là vàng bạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free