Nghĩa của vàng da | Babel Free
[vaːŋ˨˩ zaː˧˧]Định nghĩa
(Y học) Căn bệnh khiến màu da và phần trắng của mắt đổi thành sắc vàng cam như màu nghệ tươi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bị vàng da do thiếu sắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free