HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vàng da | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vaːŋ˨˩ zaː˧˧]

Định nghĩa

(Y học) Căn bệnh khiến màu da và phần trắng của mắt đổi thành sắc vàng cam như màu nghệ tươi.

Từ tương đương

Čeština žloutenka
Deutsch Gelbsucht Ikterus
Ελληνικά ίκτερος
English Jaundice jaundice
Español ictericia
Français ictère jaunisse
Italiano itterizia livore
Nederlands geelzucht
Polski żółtaczka
Português icterícia
Türkçe sarılık
中文 黃疸
ZH-TW 黃疸

Ví dụ

“Bị vàng da do thiếu sắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vàng da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free