Nghĩa của và | Babel Free
[vaː˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“bạn và tôi”
you and I/me
“Chiến tranh và hoà bình”
War and Peace
“Tội ác và trừng phạt”
Crime and Punishment
“Anh và tôi cùng đi.”
“Cháu rất ngoan và học rất giỏi.”
“Tôi không thích, vả cũng không có thì giờ, nên không đi xem.”
“Không ai nói gì nữa, vả cũng chẳng còn có chuyện gì để nói.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free