HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vạch trần

Động từ CEFR B2
[vajk̟̚˧˨ʔ t͡ɕən˨˩]

Định nghĩa

Làm lộ rõ bộ mặt thật xấu xa đang được che giấu.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Vạch trần âm mưu thâm độc.”
“Vạch trần tội ác của kẻ thù .”
“Kẻ ném đá giấu tay bị vạch trần với đầy đủ chứng cớ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vạch trần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free