Nghĩa của vạch trần | Babel Free
[vajk̟̚˧˨ʔ t͡ɕən˨˩]Từ tương đương
Čeština
odhalit
Ελληνικά
αποκαλύπτω
Français
démasquer
Italiano
smascherare
한국어
드러내다
Nederlands
ontmaskeren
Ví dụ
“Vạch trần âm mưu thâm độc.”
“Vạch trần tội ác của kẻ thù .”
“Kẻ ném đá giấu tay bị vạch trần với đầy đủ chứng cớ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free