HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phơi bày

Động từ CEFR B2
[fəːj˧˧ ʔɓaj˨˩]

Định nghĩa

Để lộ rõ cái xấu xa ra ngoài trước mắt mọi người.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“Phơi bày bản chất xấu xa.”
“Âm mưu đen tối bị phơi bày trước ánh sáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phơi bày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free