HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phôi thai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[foj˧˧ tʰaːj˧˧]

Định nghĩa

Cơ thể sinh vật ở giai đoạn phát triển đầu tiên. Phôi thai phát triển tốt.

Từ tương đương

Bosanski fetus
English Embryo Fetus
Hrvatski fetus
Српски fetus

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phôi thai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free