HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phơi nắng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fəːj˧˧ naŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. to sunbathe; to suntan
  2. to expose to the sun
  3. to sun-dry (items)

Từ tương đương

العربية شمس
Ελληνικά λιάζω μαυρίζω
Français bronzage
Galego asollar tomar
עברית השתזף
Bahasa Indonesia jemur
日本語 日光浴 日焼け
Latina apricor
Latviešu cepināties
Te Reo Māori pārara
Nederlands zonnebaden zonnen
Polski opalać opalić
Português bronzeado
Русский загар
Svenska sola solbada steka
ไทย อาบแดด
Türkçe güneşlenmek
Українська смагнути

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phơi nắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free