lật tẩy
Từ tương đương
11 more languages
Češtinaodhalit
Ελληνικάαποκαλύπτω
Galegodesenmascarar
Italianosmascherare
日本語摘発
Nederlandsontmaskeren
Polskizrzucić maskę
Svenskademaskera
Tiếng Việtvạch trần
Ví dụ
“lật tẩy mọi hành vi dối trá”
to have all liars unmasked
“Trò bịp bị lật tẩy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free