Nghĩa của làu bàu | Babel Free
[law˨˩ ʔɓaw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
grumble
Ví dụ
“Không dám cãi nhưng cứ làu bàu .”
“Cô bé đi qua bức dại, miệng làu bàu, mặt càu cạu (Ma Văn Kháng)”
“Miệng lảu bảu nói điều gì không rõ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free