HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của làu bàu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[law˨˩ ʔɓaw˨˩]

Định nghĩa

  1. Như làu bàu (nhưng nghĩa mạnh).
  2. Nói nhỏ, lẩm bẩm trong miệng, nghe không rõ, tỏ vẻ không bằng lòng, bực dọc, khó chịu.

Từ tương đương

English grumble

Ví dụ

“Không dám cãi nhưng cứ làu bàu .”
“Cô bé đi qua bức dại, miệng làu bàu, mặt càu cạu (Ma Văn Kháng)”
“Miệng lảu bảu nói điều gì không rõ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làu bàu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free