Nghĩa của lau chùi | Babel Free
[law˧˧ t͡ɕuj˨˩]Định nghĩa
Như lau
Ví dụ
“Lau chùi bàn ghế.”
Wipe down the furniture.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free