HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lay chuyển | Babel Free

Động từ CEFR B2
[laj˧˧ t͡ɕwiən˧˩]

Định nghĩa

Làm mất thế vững vàng.

Từ tương đương

English sway

Ví dụ

“Một khi chí đã quyết thì khó có gì lay chuyển được.”

Once the will is set, little can sway it.

“Tình hữu nghị không gì lay chuyển nổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lay chuyển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free