Nghĩa của lay chuyển | Babel Free
[laj˧˧ t͡ɕwiən˧˩]Định nghĩa
Làm mất thế vững vàng.
Từ tương đương
English
sway
Ví dụ
“Một khi chí đã quyết thì khó có gì lay chuyển được.”
Once the will is set, little can sway it.
“Tình hữu nghị không gì lay chuyển nổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free