HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Vĩnh Trung

Danh từ CEFR B2
vïʔïŋ˧˥ ʨuŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam.
  2. Tên gọi các xã thuộc huyện Tịnh Biên (An Giang), huyện Vị Thanh (Cần Thơ), thành phố Nha Trang (Khánh Hoà), huyện Hải Ninh (Quảng Ninh), huyện Vĩnh Linh (Quảng Trị), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vĩnh Trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free