HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Vĩnh Tuy | Babel Free

Noun CEFR B2
/vïʔïŋ˧˥ twi˧˧/

Định nghĩa

  1. Một phường Q. Hai Bà Trưng, tp. Hà Nội, Việt Nam.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Thanh Trì (Hà Nội), h. Bình Giang (Hải Dương), h. Gò Quao (Kiên Giang), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Vĩnh Tuy used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course