HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tung hoành | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʊwŋ͡m˧˧ hwajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

to operate or travel wildly hither and thither; to rampage, especially through places far away

literary

Ví dụ

“閉𥹰𣷭楚滝吳縱横”
“10 năm trước đây, quân đội Nhật Pháp tung hoành, nhân dân Việt-nam khốn khổ.”

10 years ago, the Japanese and French armies were rampaging hither and thither, the Vietnamese people were miserable.

“[…] các đoàn xe ben ngang nhiên tung hoành vào đường cấm, giờ cấm tại các tuyến đường vùng ven TP.HCM ở H.Bình Chánh và H.Củ Chi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tung hoành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free