HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trong số

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishAmongst
Españolentre
Françaisentreparmi
17 more languages
Catalàentre
Češtinamezi
Danskiblandt
Esperantointer
Bahasa IndonesiaAntara
Nederlandsondertussen
Русскиймеждусреди
Türkçearasında
Tiếng Việtgiũa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trong số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free