Meaning of trọng tài | Babel Free
/[t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ taːj˨˩]/Định nghĩa
- Khối lượng có thể chở hoặc chịu đựng được của xe cộ, tàu thuyền, cầu cống.
- Người điều khiển và xác định thành tích của cuộc thi đấu trong một số môn thể thao.
- Người được cử ra để phân xử, giải quyết những vụ tranh chấp.
Từ tương đương
English
referee
Ví dụ
“Trọng tải của xe là năm tấn.”
“Cấm các loại xe có trọng tải quá 10 tấn qua cầu.”
“Trọng tài bóng đá.”
“Đóng vai trọng tài trong cuộc tranh luận.”
“Hội đồng trọng tài kinh tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.