HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tre pheo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɛ˧˧ fɛw˧˧]

Định nghĩa

Tre nứa nói chung.

Từ tương đương

English Bamboos

Ví dụ

“Thị trấn trải dài theo đường đá, có những phố ngang rồi đến những ngõ phố còn tre pheo, rặng rào cúc tần, [...]”

The town stretches along the stone-paved road, there are cross-streets and then alleyways with bamboos, pluchea-covered fences, that are still preserved, …

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tre pheo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free