HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trễ tràng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕe˦ˀ˥ t͡ɕaːŋ˨˩]

Định nghĩa

late; tardy

Từ tương đương

Čeština pozdní
Deutsch saumselig spät
English late tardy
Français long à la détente tard tardif Tardy
Galego serodio tardo
日本語 ちち 遅緩
한국어 뒤늦다
Kurdî late seg
Latina cunctabundus serus spissus tardus
Latviešu vēls
Português tardio
Svenska seg senfärdig
Tiếng Việt chậm trễ muộn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trễ tràng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free