HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trên | Babel Free

Tính từ CEFR A1 Common
[t͡ɕen˧˧]

Định nghĩa

  1. Ngượng ngùng.
  2. có vị trí cao hơn
  3. Khó cháy.

Từ tương đương

العربية أرفع أسمى أعلى علوي فوقاني
Bosanski gornji on tren горњи
Čeština hoření horní vrchní vyšší
Deutsch ober- oberer
עברית עלי עליון
Hrvatski gornji on tren горњи
Bahasa Indonesia atas
Italiano superiore superiore
日本語 高等
한국어 웃- 윗-
Kurdî per pêr pêr trên
Latina superior superus
Nederlands bovenste hoger
Polski górny wyższy
Српски gornji on tren горњи
Svenska första övre
Türkçe üst yukarı
Українська верхній вищий

Ví dụ

“Trẽn mặt.”
“Củi trẽn.”
“Đóm trẽn.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free