Nghĩa của trên | Babel Free
[t͡ɕen˧˧]Định nghĩa
- Ngượng ngùng.
- có vị trí cao hơn
- Khó cháy.
Từ tương đương
Bahasa Indonesia
atas
Ví dụ
“Trẽn mặt.”
“Củi trẽn.”
“Đóm trẽn.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free