Nghĩa của tréo ngoe | Babel Free
ʨɛw˧˥ ŋwɛ˧˧Định nghĩa
- Khng. đphg.
- Tréo khoeo, không thẳng.
- Tréo cẳng ngỗng, ngược lại hết.
Ví dụ
“Nằm tréo ngoe.”
“Làm tréo ngoe.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free