Nghĩa của trèo trẹo | Babel Free
ʨɛ̤w˨˩ ʨɛ̰ʔw˨˩Ví dụ
“Nghiến răng trèo trẹo.”
“Xích sắt xe tăng nghiến trèo trẹo trên mặt đường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free