Nghĩa của trẻ thơ | Babel Free
[t͡ɕɛ˧˩ tʰəː˧˧]Định nghĩa
- Trẻ con còn nhỏ.
- Người còn trẻ tuổi và chưa từng trải.
Ví dụ
“Nhà có trẻ thơ.”
“Trẻ thơ đã biết đâu mà dám thưa (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free