Nghĩa của trên dưới | Babel Free
[t͡ɕen˧˧ zɨəj˧˦]Định nghĩa
Tất cả mọi tầng lớp.
Từ tương đương
English
Everyone
Ví dụ
“Trên dưới một lòng đánh giặc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free