Nghĩa của trend | Babel Free
[t͡ɕɛn˧˧]Định nghĩa
Trend, tendency.
Ví dụ
“đú trend”
to follow a trend
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free