Nghĩa của trèo cây | Babel Free
[t͡ɕɛw˨˩ kəj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
pica-soques
Cymraeg
delor cnau
Deutsch
Kleiber
Ελληνικά
δεντροτσοπανάκος
English
Nuthatch
Español
sita
Suomi
nakkeli
Bahasa Indonesia
munguk
Italiano
picchio muratore
Nederlands
boomklever
Português
trepadeira
Русский
по́ползень
Slovenščina
brglez
Українська
повзик
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free