trèo cây
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
Bosanskisita
Catalàpica-soques
Cymraegdelor cnau
DeutschKleiber
Ελληνικάδεντροτσοπανάκος
Suominakkeli
Hrvatskisita
Bahasa Indonesiamunguk
Italianopicchio muratore
Nederlandsboomklever
Portuguêstrepadeira
Русскийпо́ползень
Slovenščinabrglez
Српскиsita
Українськаповзик
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free