HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trèo cây

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɛw˨˩ kəj˧˧]

Định nghĩa

nuthatch

Từ tương đương

EnglishNuthatch
Españolsita
18 more languages
Bosanskisita
Češtinabrhelbrhlík
Cymraegdelor cnau
DeutschKleiber
Suominakkeli
Hrvatskisita
Bahasa Indonesiamunguk
Nederlandsboomklever
Portuguêstrepadeira
Русскийпо́ползень
Slovenščinabrglez
Српскиsita
Українськаповзик

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trèo cây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free