HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trẻ trâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɛ˧˩ t͡ɕəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Đứa trẻ chăn trâu, bò nói chung.
    dated
  2. Thanh thiếu niên có tính bốc đồng, thích thể hiện cái tôi.
    neologism, slang
  3. Thời còn trẻ, thời còn trẻ con.
    neologism, slang

Ví dụ

“Chúng tha thẩn quanh bãi chả chịu đi đâu, bọn trẻ trâu rỗi việc xoay ra đánh vật với nhau.”
“Dân mạng đào mộ lại ảnh thời "trẻ trâu" của người nổi tiếng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trẻ trâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free