Nghĩa của trẹc | Babel Free
[t͡ɕɛk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
pronunciation spelling of trẹt (“shallow; flat bamboo basket”), representing South Central Vietnam Vietnamese
alt-of, pronunciation-spelling
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free