Nghĩa của trang trí | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˧ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Xếp đặt, bày biện cho đẹp.
Từ tương đương
Ví dụ
“trang trí cây thông Nô-en”
to decorate a Christmas tree
“Trang trí phòng họp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free