HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trang trí | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˧˧ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

Xếp đặt, bày biện cho đẹp.

Từ tương đương

Català decorar
Čeština zdobit
Esperanto dekori ornami
Español decorar engalanar
فارسی آراستن
Français décorer orner
Gaeilge maisigh
Gàidhlig sgeadaich
Galego decorar
עברית עיטר קישט
हिन्दी सजाना
Magyar díszít
Հայերեն զարդարել
Italiano decorare decorate
日本語 装飾する 飾る
Қазақша сәндеу
한국어 꾸미다
Latina como decorō
मराठी सजवणे
Português decorar
Română decora orna
Svenska dekorera
తెలుగు అలంకరించు

Ví dụ

“trang trí cây thông Nô-en”

to decorate a Christmas tree

“Trang trí phòng họp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trang trí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free