trăng trối
Định nghĩa
Gông cổ và trói tay.
Từ tương đương
11 more languages
العربيةالْكَلِمَات آخِرَة
Íslenskahinstu orð
日本語決定版
한국어유언
Polskiostatnie słowo
Portuguêsúltimas palavras
Tiếng Việtdi ngôn
Ví dụ
“Cường hào trăng trói nông dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free