HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trăng trối

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˧ t͡ɕoj˧˦]

Định nghĩa

Gông cổ và trói tay.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Cường hào trăng trói nông dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trăng trối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free