trăng tròn
Định nghĩa
Trăng có hình rất tròn, vào những đêm giữa tháng âm lịch.
Từ tương đương
26 more languages
Češtinaúplněk
DeutschVollmond
Ελληνικάπανσέληνος
Suomitäysikuu
Italianoluna
Kurdîbadar
Latinaplenilunium
Te Reo Māorimarama hua
Polskipełnia
Portuguêslua cheia
Русскийполнолуние
Svenskafullmåne
TürkçeDolunay
Українськаповня
中文滿月
繁體中文滿月
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free