HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trăng tròn

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˧ t͡ɕɔn˨˩]

Định nghĩa

Trăng có hình rất tròn, vào những đêm giữa tháng âm lịch.

Từ tương đương

Englishfull moon
Españolplenilunio
Françaispleine lune
26 more languages
العربيةاستقبالبدر
Češtinaúplněk
DeutschVollmond
Ελληνικάπανσέληνος
Bahasa Indonesiabadarpurnama
Italianoluna
日本語望月満月
Kurdîbadar
Te Reo Māorimarama hua
Polskipełnia
Portuguêslua cheia
Русскийполнолуние
Српскиuštapуштап
Svenskafullmåne
TürkçeDolunay
Українськаповня
中文滿月
繁體中文滿月

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trăng tròn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free