Nghĩa của trăng tròn | Babel Free
[t͡ɕaŋ˧˧ t͡ɕɔn˨˩]Định nghĩa
Trăng có hình rất tròn, vào những đêm giữa tháng âm lịch.
Từ tương đương
Čeština
úplněk
Deutsch
Vollmond
Ελληνικά
πανσέληνος
English
full moon
Español
plenilunio
Suomi
täysikuu
Français
pleine lune
Italiano
luna
Latina
plenilunium
Te Reo Māori
marama hua
Polski
pełnia
Português
lua cheia
Русский
полнолуние
Svenska
fullmåne
Türkçe
Dolunay
Українська
повня
中文
滿月
ZH-TW
滿月
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free