trang web
Định nghĩa
Một tập hợp dữ liệu thường chứa các siêu liên kết cho phép truy cập tới các luồng thông tin liên quan, được truyền đi trên mạng Internet và được hiển thị trọn vẹn trên một màn hình thông qua một trình duyệt.
Từ tương đương
35 more languages
العربيةصَفْحَة وِيب
Беларускаявэб-старонка
Българскиуебстраница
Češtinawebová stránka
DeutschWebseite
Ελληνικάιστοσελίδα
Esperantoretpaĝo
Galegopáxina web
עבריתדף
हिन्दीजालपृष्ठ
Íslenskavefsíða
Italianopagina web
ភាសាខ្មែរគេហទំព័រ
한국어웹 페이지
Latinapagina interretialis
Lietuviųtinklalapis
Македонскивеб-страница
മലയാളംതാൾ
Bahasa Melayulaman web
Nederlandswebpagina
Portuguêspágina
Românăpagină web
Русскийвеб-страница
Svenskawebbsida
Kiswahiliukurasa wa mtandao
தமிழ்வலைப்பக்கம்
ไทยเว็บเพจ
Українськавеб-сторі́нка
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free