HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trắng trợt

Danh từ CEFR B2
ʨaŋ˧˥ ʨə̰ːʔt˨˩

Định nghĩa

Nói một món ăn sau khi chế biến vẫn giữ màu sắc cũ, không đậm đà, trông không có vẻ ngon.

Ví dụ

“Đậu phụ chưa rán đã khô, trông trắng trợt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trắng trợt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free