Nghĩa của trang viên | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˧ viən˧˧]Định nghĩa
Vườn trại thời phong kiến.
Từ tương đương
English
Manor
Ví dụ
“Thời Lý-Trần, các vương hầu có nhiều trang viên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free