HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

di ngôn

Danh từ CEFR B2
[zi˧˧ ŋon˧˧]

Định nghĩa

last words, testament

Từ tương đương

9 more languages
Bosanskitestament
Hrvatskitestament
한국어유언
Српскиtestament
Tiếng Việttrăng trối

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem di ngôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free