HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của di sản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zi˧˧ saːn˧˩]

Định nghĩa

  1. Tài sản thuộc sở hữu của thế hệ trước để lại.
  2. Giá trị tinh thần và vật chất của văn hóa thế giới hay một quốc gia một dân tộc để lại.

Từ tương đương

English heritage legacy

Ví dụ

“Kế thừa di sản của bố mẹ.”
“Di sản văn hóa”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem di sản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free