HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

di tản

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishEvacuate
Españolevacuar
Françaisévacuer
27 more languages
Azərbaycan diliköçürmək
Catalàevacuar
Češtinaevakuovat
Ελληνικάεκκενώνω
Esperantoevakui
Gaeilgefolmhaigh
Magyarevakuál
Íslenskarýma
Қазақ тіліэвакуациялау
ភាសាខ្មែរអពយព
한국어비우다
Latinaevacuo
Македонскиевакуира
Nederlandsevacueren
Portuguêsevacuar
Kiswahilihamisha
ไทยอพยพ
Українськаевакуювати

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem di tản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free