HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của di tản | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية أخلى أفرغ جَلَا خلا خلى فرغ
Azərbaycanca köçürmək
Català evacuar
Čeština evakuovat
Dansk evakuere
Ελληνικά εκκενώνω
English Evacuate
Esperanto evakui
Español evacuar
Français évacuer
Gaeilge folmhaigh
Magyar evakuál
Íslenska rýma
Italiano evacuare evacuate
Қазақша эвакуациялау
ខ្មែរ អពយព
한국어 비우다
Latina evacuo
Македонски евакуира
Nederlands evacueren
Polski ewakuować
Português evacuar
Svenska evakuera utrymma
Kiswahili hamisha
ไทย อพยพ
Українська евакуювати

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem di tản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free