di tản
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
27 more languages
Azərbaycan diliköçürmək
Catalàevacuar
Češtinaevakuovat
Danskevakuere
Ελληνικάεκκενώνω
Esperantoevakui
Gaeilgefolmhaigh
Magyarevakuál
Íslenskarýma
Қазақ тіліэвакуациялау
ភាសាខ្មែរអពយព
한국어비우다
Latinaevacuo
Македонскиевакуира
Nederlandsevacueren
Polskiewakuować
Portuguêsevacuar
Kiswahilihamisha
ไทยอพยพ
Українськаевакуювати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free