HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của di táng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zi˧˧ ta̰ʔŋ˨˩

Định nghĩa

Lập di chúc dành một phần di sản để tặng cho người khác.

Ví dụ

“Bà ấy đã ghi rất rõ trong di chúc rằng anh sẽ được thưởng di tặng sau khi bà ấy mất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem di táng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free