Meaning of dị tính luyến ái | Babel Free
/zḭʔ˨˩ tïŋ˧˥ lwiən˧˥ aːj˧˥/Định nghĩa
Tình yêu hay mối quan hệ tình dục giữa những khác giới tính với nhau.
Từ tương đương
English
Heterosexual
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.