HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dĩ vãng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zi˦ˀ˥ vaːŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Thời đã qua.

Ví dụ

“lùi/chìm vào dĩ vãng”

to recede/fade into oblivion

“Vào một thời khắc trong dĩ vãng, hắn cũng đã từng nghe những lời này. Dĩ vãng xa xưa đã bao nhiêu năm rồi, đột nhiên quay trở lại.”

He heard these words sometime in the distant past. A time of ages ago, which has now come flushing back in waves.

“Câu chuyện lùi dần vào dĩ vãng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dĩ vãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free