Nghĩa của dĩa | Babel Free
[ziə˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
قرص
Català
disc
Čeština
disk
Esperanto
disko
Español
disco
Euskara
disko
فارسی
دیسک
Français
disque
Magyar
diszkosz
Bahasa Indonesia
diskus
Íslenska
kringla
Italiano
disco
ქართული
დისკი
한국어
원반
Latina
discus
ລາວ
ຈັກ
Lietuvių
diskas
Latviešu
disks
Македонски
диск
Română
disc
Svenska
diskus
Українська
диск
Ví dụ
“Đơm đầy dĩa xôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free