HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dĩa | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ziə˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Chỉ tên một loài cá
  2. Dụng cụ hình giống chiếc thìa nhưng có răng, còn gọi là nĩa, dùng để lấy thức ăn trong bữa ăn cơm tây, thường làm bằng thép không gỉ hay bằng bạc.
  3. Đĩa.

Từ tương đương

العربية قرص
Bosanski plate plate
Català disc
Čeština disk
English Discus etc. fork plate
Esperanto disko
Español disco
Euskara disko
فارسی دیسک
Français disque
हिन्दी चक्का चक्र
Hrvatski plate plate
Magyar diszkosz
Bahasa Indonesia diskus
Íslenska kringla
Italiano disco
日本語 円盤 論じる
ქართული დისკი
한국어 원반
Kurdî dia dîsk dîsko
Latina discus
ລາວ ຈັກ
Lietuvių diskas
Latviešu disks
Македонски диск
Nederlands discus discuswerpen
Română disc
Српски plate plate
Svenska diskus
Türkçe disk disk atma
Українська диск

Ví dụ

“Đơm đầy dĩa xôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free