HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dĩa | Babel Free

Noun CEFR B2 Frequent
/[ziə˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. Chỉ tên một loài cá
  2. Dụng cụ hình giống chiếc thìa nhưng có răng, còn gọi là nĩa, dùng để lấy thức ăn trong bữa ăn cơm tây, thường làm bằng thép không gỉ hay bằng bạc.
  3. Đĩa.

Từ tương đương

English Discus fork plate

Ví dụ

“Đơm đầy dĩa xôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dĩa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course