Nghĩa của di vật | Babel Free
[zi˧˧ vət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn.
- Đồ vật người chết để lại.
Từ tương đương
English
Relic
Ví dụ
“Coi những tác phẩm của người cha như những di vật quí báu.”
“Dị vật bắn vào mắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free