HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của di vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zi˧˧ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn.
  2. Đồ vật người chết để lại.

Từ tương đương

English Relic

Ví dụ

“Coi những tác phẩm của người cha như những di vật quí báu.”
“Dị vật bắn vào mắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem di vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free