di truyền
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
21 more languages
Catalàgenètic
Češtinagenetický
Cymraeggenynnol
Danskgenetisk
Deutschgenetisch
Ελληνικάγενετικός
Suomigeneettinen
Galegoxenético
हिन्दीअनुवांशिक
Magyargenetikai
ქართულიგენეტიკური
한국어유전
Polskigenetyczny
Portuguêsgenético
Русскийгенетический
Svenskagenetisk
Українськагенети́чний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free