Nghĩa của di tích | Babel Free
[zi˧˧ tïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Dấu vết từ trước để lại.
Từ tương đương
English
Relic
Ví dụ
“Anh nên thăm các di tích lịch sử”
You should visit historical sites.
“Roma là thành phố cổ của biết bao di tích lịch sử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free