HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tranh cử

Động từ CEFR B2
[t͡ɕajŋ̟˧˧ kɨ˧˩]

Định nghĩa

hành động giành đa số phiếu để thắng cuộc bầu cử về mình

Từ tương đương

Englishrun

Ví dụ

tranh cử tổng thống”

to run for president

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tranh cử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free