tranh cử
Định nghĩa
hành động giành đa số phiếu để thắng cuộc bầu cử về mình
Từ tương đương
Englishrun
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free