Nghĩa của tranh cử | Babel Free
[t͡ɕajŋ̟˧˧ kɨ˧˩]Định nghĩa
hành động giành đa số phiếu để thắng cuộc bầu cử về mình
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free