HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trừ phi | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية إِلَّا
Azərbaycanca əgər
Bosanski mana nema nema oni
Cymraeg oni
Deutsch es sei denn
English unless
Suomi ellei jollei
Français à moins que sauf si
Gaeilge mura
עברית אלמלא
हिन्दी जब तक
Hrvatski mana nema nema oni
Bahasa Indonesia kecuali
Íslenska nema
Italiano a meno che se non
ខ្មែរ លុះត្រាតែ
한국어 ...이 아니면
Kurdî mana nema nema onî
Latina nisi
Te Reo Māori mana
Bahasa Melayu melainkan
Nederlands tenzij
Polski chyba że
Српски mana nema nema oni
தமிழ் தவிர
తెలుగు తప్ప

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trừ phi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free