HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trừ phi

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

30 more languages
العربيةإِلَّا
Azərbaycan diliəgər
Bosanskimananemaoni
Cymraegoni
Gaeilgemura
עבריתאלמלא
हिन्दीजब तक
Hrvatskimananemaoni
Bahasa Indonesiakecuali
Íslenskanema
ភាសាខ្មែរលុះត្រាតែ
Latinanisi
Te Reo Māorimana
Bahasa Melayumelainkan
Nederlandstenzij
Polskichyba że
Српскиmananemaoni
தமிழ்தவிர
తెలుగుతప్ప

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trừ phi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free