HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trừ quân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨɨ̤˨˩ kwən˧˧

Định nghĩa

  1. Vua sắp đăng cơ.
  2. Nói nơi quân lính tạm dừng.
  3. Nơi thường ở, có thể không phải nơi sinh.
  4. Con vua được coi là sẽ nối ngôi (cũ).

Ví dụ

“Nơi trú quân trên đường biên giới.”
“Trú quán ở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trừ quân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free