Meaning of trừ quân | Babel Free
/ʨɨ̤˨˩ kwən˧˧/Định nghĩa
- Vua sắp đăng cơ.
- Nói nơi quân lính tạm dừng.
- Nơi thường ở, có thể không phải nơi sinh.
- Con vua được coi là sẽ nối ngôi (cũ).
Ví dụ
“Nơi trú quân trên đường biên giới.”
“Trú quán ở.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.